
Lý do chọn đề tài
Các điểm dân cư miền núi biên cương ở Việt Nam đang ngày càng chịu tác động rõ rệt của sạt lở đất, lũ quét và các hiện tượng khí hậu cực đoan. Trong bối cảnh đó, thiên tai đã trở thành yếu tố nền, chi phối trực tiếp đến an toàn cư trú, khả năng tiếp cận, tổ chức hạ tầng và mức độ dễ tổn thương của cộng đồng. Điều này đòi hỏi chuyển từ ứng phó sang tiếp cận dựa trên hiểu biết rủi ro, tích hợp ngay từ đầu vào quy hoạch và thiết kế.
Tuy nhiên, thực tiễn quy hoạch và thiết kế hiện nay vẫn tồn tại sự tách rời giữa hai hướng tiếp cận: một bên thiên về phân tích kỹ thuật như địa hình, nền đất, thoát nước và phân vùng nguy cơ; bên kia chú trọng giá trị cư trú, tri thức bản địa và cấu trúc sống thích nghi của cộng đồng. Sự tách rời này tạo ra khoảng trống khi các giải pháp an toàn thì thiếu tính phù hợp, còn các giải pháp bản sắc lại chưa đủ năng lực ứng phó rủi ro.
Xuất phát từ khoảng trống đó, bài viết lựa chọn bản Keo Cơn (xã Keng Đu, Nghệ An) làm trường hợp nghiên cứu, nhằm xây dựng khung tiếp cận tích hợp từ quy hoạch đến kiến trúc. Nghiên cứu kết nối dữ liệu nguy cơ và tri thức bản địa, chuyển hóa thành các quyết định tổ chức không gian ở ba cấp độ: Macro, Meso và Micro, hướng tới giải pháp cư trú vừa an toàn, vừa duy trì tính liên tục văn hóa cộng đồng.

Bản đồ 1. Liên hệ vùng của bản Keo Cơn, xã Keng Đu, tỉnh Nghệ An. Đồ bản: Thanh Tuyền
Tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu
Trong hai thập niên gần đây, nghiên cứu sạt lở đất ở Việt Nam chủ yếu tập trung vào đánh giá, phân vùng nguy cơ phục vụ cảnh báo và kiểm soát không gian. Trên thế giới, xu hướng đã chuyển sang tiếp cận dựa trên hiểu biết rủi ro và tích hợp vào quyết định phát triển. Tuy vậy, phần lớn nghiên cứu vẫn dừng ở cấp kỹ thuật, thiếu liên kết trực tiếp với tổ chức không gian ở quy mô điểm dân cư.
Ở một hướng tiếp cận khác, nhiều nghiên cứu về cộng đồng bản địa vùng núi đã làm nổi bật vai trò của tri thức truyền thống và cấu trúc cư trú trong việc thích ứng với môi trường tự nhiên. Những yếu tố như bếp lửa, sân chung, hiên nhà hay mối quan hệ với rừng và nguồn nước được xem là nền tảng duy trì đời sống cộng đồng. Dẫu vậy, các giá trị này phần lớn vẫn được nhìn nhận như biểu hiện bản sắc, chưa thực sự trở thành hệ tiêu chí có thể tham gia trực tiếp vào các quyết định quy hoạch và thiết kế.
Thực tế cho thấy, khoảng trống lớn nhất không nằm ở sự thiếu hụt tri thức, mà ở việc thiếu một khung tiếp cận tích hợp giữa lớp kỹ thuật và lớp văn hóa - xã hội. Việc kết nối dữ liệu nguy cơ sạt lở với tri thức bản địa để hình thành các quyết định không gian cụ thể, từ quy hoạch đến kiến trúc, vẫn còn là vấn đề chưa được khai thác tương xứng. Đây cũng chính là hướng tiếp cận mà nghiên cứu lựa chọn triển khai thông qua trường hợp bản Keo Cơn.
Cơ sở lý thuyết và khung tiếp cận
Nghiên cứu dựa trên ba nền tảng lý thuyết chính. Bao gồm:
- Giảm nhẹ rủi ro thiên tai dựa trên hiểu biết rủi ro: Theo Sendai Framework, giảm nhẹ rủi ro thiên tai chỉ hiệu quả khi dựa trên hiểu biết đầy đủ về hiểm họa, mức độ phơi lộ và khả năng chống chịu của cộng đồng, đồng thời kết hợp tri thức khoa học với tri thức bản địa trong quá trình ra quyết định. Trong quy hoạch - kiến trúc, điều này đòi hỏi các giải pháp thiết kế phải xuất phát từ phân vùng nguy cơ, tổ chức thoát nước, tuyến tiếp cận và mức độ ổn định địa hình.
- Không gian chống chịu vùng núi: Các nghiên cứu của OECD cho thấy vùng núi là một hệ lãnh thổ đặc thù, nơi điều kiện địa hình dốc, khí hậu cực đoan và hạ tầng hạn chế làm gia tăng rủi ro. Vì vậy, khả năng chống chịu không thể chỉ dựa vào công trình đơn lẻ mà cần được tổ chức ở cấp không gian, bao gồm quỹ đất an toàn, vùng đệm xanh, mạng lưới tiếp cận và các hạt nhân cộng đồng đa chức năng.
- Tri thức bản địa và kiến trúc cộng đồng: Tri thức bản địa được nhìn nhận như một hệ thống thích nghi tích lũy qua thời gian, trong đó vũ trụ quan bản địa và gen không gian đóng vai trò nền tảng cho tổ chức không gian sống. Cách tiếp cận này cho phép chuyển hóa các yếu tố bản địa thành dữ liệu thiết kế, thay vì chỉ dừng ở biểu hiện bản sắc.
Từ các cơ sở trên, nghiên cứu đề xuất một khung tiếp cận tích hợp theo hai trục: một là chuyển hóa dữ liệu nguy cơ sạt lở thành các quyết định quy hoạch - kiến trúc; hai là chuyển hóa tri thức bản địa thành cấu trúc không gian ba cấp gồm Macro, Meso và Micro. Qua đó, lớp kỹ thuật và lớp văn hóa được kết nối trong một hệ quyết định thống nhất, làm nền tảng cho tổ chức không gian cư trú thích ứng.

Sơ đồ 1. Khung nghiên cứu tích hợp từ đánh giá nguy cơ sạt lở đến cấu trúc không gian 3 cấp
Bài viết sử dụng hai sơ đồ chuyển hóa như công cụ khái niệm nhằm kết nối cơ sở lý thuyết với quyết định thiết kế. Trong đó, sơ đồ 2 cho thấy cách vũ trụ quan bản địa được diễn giải thành cấu trúc không gian ba cấp, từ các quan hệ như trên/dưới, trong/ngoài, gần/xa hay cộng đồng/gia đình, chuyển hóa thành nguyên tắc lựa chọn vị trí, tổ chức lõi cộng đồng, sân chung, hiên chuyển tiếp và hướng tiếp cận. Sơ đồ 3 tiếp tục cụ thể hóa gen không gian thành ngôn ngữ thiết kế thông qua các yếu tố quen thuộc như bếp lửa, sân, hiên, vật liệu địa phương, cấu trúc tụ họp và mối quan hệ với rừng, nước, địa hình gắn với sinh kế. Hai sơ đồ này đóng vai trò như khung tham chiếu để đọc địa điểm và định hướng quá trình chuyển hóa thành các quyết định quy hoạch - kiến trúc trong các phần tiếp theo.
Nhờ đó, khung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác lập các tiêu chí an toàn, mà còn hướng tới những giải pháp có khả năng thích ứng với logic cư trú địa phương trong bối cảnh rủi ro sạt lở ngày càng gia tăng.

Sơ đồ 2. Chuyển hóa vũ trụ quan bản địa vào cấu trúc không gian 3 cấp

Sơ đồ 3. Chuyển hóa gen không gian vào cấu trúc không gian 3 cấp
Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc không gian của điểm dân cư miền núi có nguy cơ sạt lở, xem xét đồng thời ba vấn đề: điều kiện địa hình - thủy hệ, tổ chức cư trú cộng đồng và khả năng chuyển hóa thành các quyết định quy hoạch - kiến trúc thích ứng. Trường hợp điển hình được lựa chọn là bản Keo Cơn (xã Keng Đu, Nghệ An), khu vực có địa hình dốc, cư trú phân tán và chịu tác động rõ rệt của sạt lở, lũ quét.
Phạm vi nghiên cứu khoảng 59ha, trong đó 28ha được xác định là khu vực trọng tâm để đề xuất cấu trúc không gian và giải pháp thiết kế. Nghiên cứu bao quát cả khu ở hiện hữu, quỹ đất tiềm năng, hành lang thoát nước, các vùng dốc nhạy cảm và những không gian giữ vai trò cộng đồng. Ở cấp độ triển khai, các giải pháp được tổ chức theo ba cấp: Macro (quy hoạch điểm dân cư 1/500), Meso (cụm nhà cộng đồng - tránh trú và cụm nhà ở) và Micro (nguyên tắc kỹ thuật - kiến trúc công trình).
Về phương pháp, nghiên cứu kết hợp bốn hướng tiếp cận chính: tổng quan tài liệu về sạt lở và giảm nhẹ rủi ro; ứng dụng GIS kết hợp MCA-AHP để đánh giá nguy cơ sạt lở thông qua các tiêu chí như độ dốc, vị trí địa hình, khoảng cách đến khe suối, nền đất và lớp phủ; phân tích không gian - văn hóa dựa trên vũ trụ quan bản địa và gen không gian; và kiểm chứng thông qua thiết kế nhằm đánh giá tính khả thi của khung tiếp cận.
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo chuỗi từ thu thập dữ liệu đầu vào, đánh giá nguy cơ không gian đến chuyển hóa thành quyết định quy hoạch - kiến trúc. Dữ liệu địa hình, thủy hệ, lớp phủ và hiện trạng cư trú được chuẩn hóa, chồng lớp và tính toán bằng GIS/MCA-AHP để xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở. Kết quả này tiếp tục được sử dụng để sàng lọc quỹ đất an toàn, định hướng bố trí không gian và tổ chức tiếp cận. Đáng chú ý, quy trình mang tính lặp, cho phép điều chỉnh ngược khi phương án thiết kế chưa đáp ứng yêu cầu thực tế.

Sơ đồ 4. Quy trình đánh giá nguy cơ sạt lở bằng khung GIS/MCA-AHP và chuyển hóa thành quyết định QH- KT. Nguồn: tác giả tổng hợp.
Trên cơ sở đó, các bản đồ nguy cơ và hệ tiêu chí đánh giá trở thành nền tảng trực tiếp cho việc đề xuất giải pháp quy hoạch - kiến trúc trong các phần tiếp theo.
Kết quả phân tích và chuyển hóa thành cơ sở thiết kế
Nguy cơ sạt lở trong khu vực nghiên cứu phân bố không đồng đều, phụ thuộc vào sự tương tác giữa địa hình dốc, vị trí sườn, khoảng cách đến khe suối, lớp phủ bề mặt và các tác động nhân sinh. Trên cơ sở chồng lớp các yếu tố này, bản đồ phân vùng nguy cơ được xây dựng với năm cấp độ từ rất thấp đến rất cao, qua đó làm rõ các khu vực có thể xây dựng, phát triển có điều kiện hoặc cần hạn chế, không xây dựng.

Bảng 1. Ma trận tiêu chí đánh giá nguy cơ sạt lở áp dụng ở quy mô điểm dân cư
Từ kết quả phân vùng nguy cơ, nghiên cứu tiếp tục sàng lọc quỹ đất an toàn dựa trên ba tiêu chí: cấp nguy cơ, độ dốc xây dựng và khả năng kết nối giao thông. Kết quả không chỉ dừng ở bản đồ kỹ thuật mà được chuyển hóa thành công cụ quy hoạch, giúp xác định mức độ ưu tiên cho các khu đất trong bố trí công trình công cộng, cụm dân cư, không gian sinh kế và vùng đệm xanh.
Bản đồ 3. Các yếu tố thành phần phục vụ đánh giá nguy cơ sạt lở. Nguồn: tác giả tổng hợp. Đồ bản: Thanh Tuyền
Bản đồ 4. Phân vùng nguy cơ sạt lở tại bản Keo Cơn thông qua chỉ số nguy cơ trượt lở đất. Nguồn: tác giả tổng hợp và xử lý trên ArcGIS. Đồ bản: Thanh Tuyền
Bảng 2. Quỹ đất an toàn theo mức độ ưu tiên xây dựng tại bản Keo Cơn
Đánh giá nguy cơ không chỉ dừng lại ở vai trò cảnh báo, mà còn trở thành cơ sở trực tiếp định hướng tổ chức không gian, lựa chọn hình thức kiến trúc và xác định mức độ can thiệp kỹ thuật phù hợp cho từng vị trí. Đây cũng là bước trung gian quan trọng để chuyển từ phân tích địa hình - nguy cơ sang đề xuất cấu trúc không gian 3 cấp bản Keo Cơn.
Bảng 3. Ma trận chuyển hóa cấp nguy cơ sạt lở thành quyết định quy hoạch kiến trúc, can thiệp kỹ thuật.
Trong nghiên cứu, tri thức bản địa được chuyển hóa thành cơ sở tổ chức không gian qua hai lớp: vũ trụ quan bản địa và gen không gian. Vũ trụ quan được hệ thống thành nguyên tắc bố cục, phân khu ở ba cấp; còn các gen không gian như bếp, sân, hiên, vật liệu và quan hệ với rừng - nước - địa hình - sinh kế được cụ thể hóa vào thiết kế. Nhờ đó, lớp văn hóa - xã hội trở thành hệ tiêu chí thực chất, song hành với lớp kỹ thuật trong hình thành cấu trúc không gian.
Từ các bước chuyển hóa, nghiên cứu đề xuất nguyên tắc cốt lõi cho bản Keo Cơn: cộng đồng được tổ chức trên nền an toàn hơn, nhưng vẫn duy trì cấu trúc không gian quen thuộc. Đây là điểm giao thoa giữa phân tích nguy cơ và tri thức bản địa. Về kỹ thuật, các khu phát triển được bố trí trên quỹ đất có nguy cơ thấp, đảm bảo tiếp cận và thoát nước bề mặt; về văn hóa - xã hội, không gian vẫn giữ được trật tự cộng đồng, tính chuyển tiếp và mối quan hệ với sân, hiên, bếp lửa, sinh kế và cảnh quan bản địa.
Ở cấp Macro, cấu trúc điểm dân cư được tổ chức theo ba lớp: lõi an toàn bố trí công trình cộng đồng - tránh trú và không gian sinh hoạt chung; vùng trung gian dành cho các cụm ở mới và chỉnh trang cụm ở hiện hữu, đảm bảo kết nối nhanh với lõi; và vùng đệm xanh bao quanh, vừa hỗ trợ sinh kế theo mô hình VACR, vừa tách biệt khu ở với các khu vực có nguy cơ cao, không xây dựng.

Bảng 4. Ma trận vũ trụ quan bản địa chuyển hóa vào cấu trúc không gian 3 cấp

Bảng 5. Ma trận gen không gian chuyển hóa vào cấu trúc không gian 3 cấp
Ở cấp Meso, cụm nhà cộng đồng - tránh trú được tổ chức gắn kết chặt chẽ với sân chung, đường tiếp cận, không gian tập kết và các cụm ở lân cận, để vừa đóng vai trò hạt nhân sinh hoạt thường ngày, vừa có thể chuyển đổi linh hoạt khi xảy ra thiên tai.
Ở cấp Micro, công trình nhà cộng đồng - tránh trú trở thành điểm kiểm chứng việc chuyển hóa các nguyên tắc quy hoạch thành giải pháp kỹ thuật - kiến trúc cụ thể, hội tụ ba yêu cầu: an toàn, vận hành và văn hóa. Về kỹ thuật, công trình cần đảm bảo nền bậc ổn định, thoát nước hiệu quả, chống ẩm, liên kết kết cấu chắc chắn và khả năng mở rộng khi cần. Về kiến trúc, không gian phải giữ được ngôn ngữ vật liệu, nhịp điệu mái, hiên và tính chất tụ họp quen thuộc, tránh trở thành một khối kỹ thuật tách rời đời sống cộng đồng.
Kết quả nghiên cứu không chỉ tạo ra bản đồ nguy cơ hay bộ tiêu chí phân tích, mà còn hình thành một chuỗi chuyển hóa liên tục từ dữ liệu nguy cơ và tri thức bản địa đến quyết định QH - KT cụ thể. Chính chuỗi này là cơ sở để triển khai giải pháp thiết kế 3 cấp trong mục tiếp theo.
Đề xuất giải pháp từ quy hoạch đến kiến trúc công trình
Trên cơ sở phân tích nguy cơ, quỹ đất an toàn và các ma trận chuyển hóa, nghiên cứu đề xuất một hệ giải pháp liên cấp cho bản Keo Cơn. Thay vì thay thế cấu trúc cư trú hiện hữu, giải pháp hướng tới tái tổ chức không gian theo hướng an toàn hơn, tiếp cận tốt hơn, đồng thời vẫn phù hợp với đời sống cộng đồng địa phương.
Ở cấp Macro, cấu trúc điểm dân cư 28ha được tổ chức lại trên nền quỹ đất an toàn hơn, đảm bảo khả năng vận hành khi xảy ra thiên tai. Lõi an toàn được bố trí tại khu vực có nguy cơ thấp, thuận lợi tiếp cận và đủ điều kiện đặt các công trình công cộng thiết yếu. Vùng trung gian gồm các cụm ở hiện hữu được phân loại để chỉnh trang hoặc hạn chế phát triển tùy mức độ rủi ro, đồng thời bố trí các cụm ở mới gắn với mô hình sinh kế VACR. Bao quanh là vùng đệm xanh, gồm các khu vực nhạy cảm và hành lang thoát nước được kiểm soát, đóng vai trò phân tách với các vùng nguy cơ cao.
Ở cấp Meso, nhà cộng đồng - tránh trú được tổ chức như hạt nhân không gian của điểm dân cư, gắn trực tiếp với sân chung, đường tiếp cận và không gian tập kết, vừa phục vụ sinh hoạt thường ngày, vừa có thể chuyển đổi khi xảy ra thiên tai. Các cụm nhà ở lân cận được bố trí theo cấu trúc quen thuộc với mối quan hệ rõ giữa nhà, sân, hiên và các không gian chuyển tiếp. Đồng thời, các thành phần sinh kế như vườn, ao, chuồng và hệ cây xanh được tích hợp vào cấu trúc ở, góp phần ổn định không gian và hỗ trợ kiểm soát nước mặt.
Bản đồ 5. Định hướng cấu trúc không gian bản Keo Cơn.
Bản đồ 6. Sơ đồ tổ chức không gian quy hoạch chi tiết điểm dân cư bản Keo Cơn tỷ lệ 1/500.
Hình 3. Không gian đa năng của nhà cộng đồng - tránh trú trong trạng thái thường ngày và khẩn cấp
Ở cấp Micro, mục tiêu là cụ thể hóa nhà cộng đồng - tránh trú thành thiết chế đa chức năng, an toàn và dễ vận hành. Công trình được bố trí trên nền đất ít nguy cơ, tránh taluy bất ổn và hành lang thoát nước, đồng thời tiếp cận từ nhiều hướng. Mặt bằng linh hoạt giữa sử dụng thường ngày và khẩn cấp; các lớp không gian như sân đệm, hiên, khu tụ họp và hậu cần được tổ chức rõ để gắn với đời sống cộng đồng. Giải pháp kỹ thuật ưu tiên nền cao, thoát nước chủ động, kết cấu ổn định và vật liệu địa phương, coi an toàn không chỉ là chống chịu mà còn là khả năng tồn tại lâu dài và được cộng đồng sử dụng thường xuyên. Đây là bước cụ thể hóa cuối cùng của chuỗi giải pháp từ quy hoạch đến kiến trúc.
Bài viết không chỉ dừng ở việc xây dựng bản đồ nguy cơ sạt lở, mà đề xuất một khung chuyển hóa từ phân tích nguy cơ đến các quyết định quy hoạch - kiến trúc cụ thể, qua đó biến dữ liệu kỹ thuật thành cơ sở trực tiếp cho tổ chức không gian ba cấp. Đồng thời, tri thức bản địa được tiếp cận như một hệ tiêu chí không gian, với sự phân biệt giữa vũ trụ quan và gen không gian, cho phép chuyển hóa vào thiết kế và duy trì tính liên tục của đời sống cộng đồng. Trường hợp bản Keo Cơn cho thấy cách tiếp cận liên cấp từ Macro đến Micro không chỉ trả lời “xây ở đâu” mà còn làm rõ “xây như thế nào” và “vận hành ra sao” trong bối cảnh rủi ro sạt lở.
Dù còn những giới hạn nhất định về dữ liệu địa kỹ thuật, mức độ phản ánh tri thức bản địa và phạm vi kiểm chứng, nghiên cứu vẫn mở ra một hướng tiếp cận có thể tiếp tục phát triển, thông qua việc kết hợp sâu hơn giữa dữ liệu nguy cơ, khảo sát cộng đồng và thiết kế. Từ đó, bài viết khẳng định rằng thích ứng sạt lở ở miền núi không thể chỉ dựa vào giải pháp công trình đơn lẻ, mà cần được tiếp cận như một chiến lược tổ chức không gian liên cấp, trong đó an toàn kỹ thuật, tính liên tục văn hóa và khả năng triển khai thực tế phải được xem như những thành phần đồng thời của một cấu trúc cư trú bền vững.